LỚN PHÌ TRÁI A1
  • Đạm tổng số: 15%
  • Lân hữu hiệu: 6%
  • Kali hữu hiệu 3%
  • Kẽm: 170ppm
  • Mangan: 150ppm
  • Bo: 100ppm
  • Sắt: 150ppm
  • Chất hữu cơ: 4,9%

LỚN PHÌ TRÁI A1

1.600.000₫
BLACK DIAMOND
  • Chất hữu cơ: 50%
  • Axit Fulvic: 1,6%
  • Tỷ lệ C/N: 8
  • pHH2O: 5
  • Tỷ trọng (dạng lỏng): 1,18
  • Độ ẩm (dạng rắn): 30%

BLACK DIAMOND

2.800.000₫
XÔ 9-9-9

 

  • Chất hữu cơ: 4,5% 
  • Đạm tổng số (Nts): 9%
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh): 9%
  • Kali hữu hiệu (K2Ohh): 9%
  • Bo: 170 ppm
  • Kẽm: 350 ppm
  • Mn: 310 ppm
  • Đồng: 245 ppm
  • Fe: 300 ppm

 

XÔ 9-9-9

1.500.000₫
XÔ ĐẬU TRÁI 3X
 
  • Magie (Mg): 1,5%,
  • Đồng (Cu) 1.000ppm
  • Sắt (Fe) 10.000ppm
  • Mangan (Mn) 10.000ppm
  • Kẽm (Zn) 10.000ppm
  • Bo (B) 1.000ppm
 

XÔ ĐẬU TRÁI 3X

450.000₫
ROOTS H888N
  • Chất hữu cơ 20%
  • Đạm (Nts):5%
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh):1%
  • Kali hữu hiệu (K2Ohh): 1%

ROOTS H888N

1.500.000₫
XÔ CHẠY TRÁI LÊN CƠM
  • Đạm tổng số (Nts):3%
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh):3%
  • Kali hữu hiệu (K2Ohh):12%
  • Zn 170ppm
  • Mn 150ppm
  • Bo 100ppm
  • Fe 150ppm
  • Liều dùng: Xô 20kg (10 túi 2kg) - 1 túi tưới 10 - 15 cây

XÔ CHẠY TRÁI LÊN CƠM

1.400.000₫
TẠO MẦM GỐC
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh):30%
  • Kali hữu hiệu (K2Ohh):20%
  • pH 6,5
  • Độ ẩm (dạng rắn):15%
  • Tỷ trọng (dạng lỏng):1,4
  • Liều dùng: 100 - 300g/gốc

TẠO MẦM GỐC

Liên hệ
XÔ 21-21-21+TE
  • Đạm tổng số (Nts):21%
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh):21
  • kali hữu hiệu (K2Ohh):21%
  • Bo 100ppm
  • Cu 200ppm
  • Fe 1.000ppm
  • Mn 500ppm
  • Zn 200ppm
  • Xô 16kg: 8 túi (1 túi 2kg)

XÔ 21-21-21+TE

2.100.000₫
NAMINO - Gel Phục Hồi
  • Chất hữu cơ: 20%
  • Đạm tổng số (Nts): 4%
  • Lân hữu hiệu (P2O5hh): 2%
  • Kali hữu hiệu (K2Ohh): 1%
  • Acid Humic: 2%
  • C/N:11,5
  • Độ ẩm (dạng rắn): 5%
  • Tỷ trọng (dạng lỏng): 1,4
  • Liều Lượng: Xô 10kg (10 túi - 2kg): 1 túi 2kg - pha 200 lít (15 - 20 gốc)

NAMINO - Gel Phục Hồi

1.700.000₫